Từ điển HSK / 小区
小区
Hán Việt: tiểu khudanh từHSK 3.0 cấp 3
khu dân cư; khu chung cư
Tốc độ
Ví dụ
我们的小区里有一个公园。
wǒmen de xiǎoqū lǐ yǒu yí gè gōngyuán.
Trong khu dân cư của chúng tôi có một công viên.
Cách viết
小
区
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 住在小区 — sống trong khu dân cư
- 小区门口 — cổng khu dân cư
- 安静的小区 — khu dân cư yên tĩnh
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.