Từ điển HSK / 地区
地区
Hán Việt: ✓ địa khudanh từHSK 3.0 cấp 5
khu vực, vùng, địa khu
Tốc độ
Ví dụ
这个地区的气候很温暖。
zhège dìqū de qìhòu hěn wēnnuǎn.
Khí hậu của khu vực này rất ấm áp.
Cách viết
地
区
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 沿海地区 — khu vực ven biển
- 偏远地区 — vùng xa xôi
- 这个地区 — khu vực này
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.