Từ điển HSK / 区间
区间
Hán Việt: khu giandanh từHSK 3.0 cấp 7-9
khu đoạn, đoạn (giữa hai điểm); khoảng (số trị)
Tốc độ
Ví dụ
这趟列车只在两站之间的区间运行。
zhè tàng lièchē zhǐ zài liǎng zhàn zhī jiān de qūjiān yùnxíng.
Chuyến tàu này chỉ chạy trong đoạn giữa hai ga.
Cách viết
区
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 价格区间 — khoảng giá
- 区间车 — tàu chạy đoạn
- 数值区间 — khoảng số trị
Từ cùng chữ
区 khuCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.