Từ điển HSK / 中间
中间
Hán Việt: trung giandanh từHSK 3.0 cấp 3
ở giữa, chính giữa
Tốc độ
Ví dụ
桌子放在房间的中间。
Zhuōzi fàng zài fángjiān de zhōngjiān.
Cái bàn đặt ở giữa phòng.
Cách viết
中
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 房间中间 — giữa phòng
- 坐在中间 — ngồi ở giữa
- 中间的位子 — chỗ ngồi ở giữa
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.