Từ điển HSK / 之间
之间
Hán Việt: chi giandanh từHSK 3.0 cấp 4
giữa, ở giữa
Tốc độ
Ví dụ
同学之间应该互相帮助。
tóngxué zhījiān yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Giữa bạn học với nhau nên giúp đỡ lẫn nhau.
Cách viết
之
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 朋友之间 — giữa bạn bè
- 两国之间 — giữa hai nước
- 城市之间 — giữa các thành phố
Từ cùng chữ
之 chiCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.