Từ điển HSK / 之前
之前
Hán Việt: chi tiềndanh từHSK 3.0 cấp 4
trước, trước khi
Tốc độ
Ví dụ
吃饭之前要洗手。
chīfàn zhīqián yào xǐshǒu.
Trước khi ăn cơm phải rửa tay.
Cách viết
之
前
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 睡觉之前 — trước khi ngủ
- 出发之前 — trước khi xuất phát
- 很久之前 — rất lâu trước đây
Từ cùng chữ
之 chiCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.