Từ điển HSK / 总之
总之
Hán Việt: tổng chiliên từHSK 3.0 cấp 5
tóm lại; nói chung
Tốc độ
Ví dụ
总之,这件事我们一定要做好。
zǒngzhī, zhè jiàn shì wǒmen yídìng yào zuòhǎo.
Tóm lại, việc này chúng ta nhất định phải làm tốt.
Cách viết
总
之
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 总之一句话 — tóm lại một câu
- 总之要努力 — tóm lại phải cố gắng
- 总之很好 — tóm lại rất tốt
Từ cùng chữ
总 tổngCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.