Từ điển HSK / 之后
之后
Hán Việt: chi hậudanh từHSK 3.0 cấp 4
sau, sau khi
Tốc độ
Ví dụ
下班之后我去运动。
xiàbān zhīhòu wǒ qù yùndòng.
Sau khi tan làm tôi đi tập thể thao.
Cách viết
之
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下课之后 — sau khi tan học
- 不久之后 — không lâu sau
- 三天之后 — sau ba ngày
Từ cùng chữ
之 chiCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.