Từ điển HSK / 房间
房间
Hán Việt: phòng giandanh từHSK 3.0 cấp 1
căn phòng; phòng
Tốc độ
Ví dụ
我的房间很干净。
wǒ de fángjiān hěn gānjìng.
Căn phòng của tôi rất sạch.
Cách viết
房
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我的房间 — phòng của tôi
- 打扫房间 — dọn phòng
- 一个房间 — một căn phòng
Từ cùng chữ
房 phòng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.