Từ điển HSK / 病房

病房

Hán Việt: bệnh phòngdanh từHSK 3.0 cấp 5

phòng bệnh, buồng bệnh

Tốc độ

Ví dụ

护士走进了病房

hùshi zǒujìn le bìngfáng.

Y tá bước vào phòng bệnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 住院病房phòng bệnh nội trú
  • 单人病房phòng bệnh đơn
  • 打扫病房dọn dẹp phòng bệnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK