Từ điển HSK / 病房
病房
Hán Việt: bệnh phòngdanh từHSK 3.0 cấp 5
phòng bệnh, buồng bệnh
Tốc độ
Ví dụ
护士走进了病房。
hùshi zǒujìn le bìngfáng.
Y tá bước vào phòng bệnh.
Cách viết
病
房
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 住院病房 — phòng bệnh nội trú
- 单人病房 — phòng bệnh đơn
- 打扫病房 — dọn dẹp phòng bệnh
Từ cùng chữ
病 bệnhCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.