Từ điển HSK / 厨房
厨房
Hán Việt: trù phòngdanh từHSK 3.0 cấp 4
nhà bếp
Tốc độ
Ví dụ
妈妈在厨房里做饭。
māma zài chúfáng lǐ zuòfàn.
Mẹ đang nấu cơm trong bếp.
Cách viết
厨
房
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在厨房 — trong bếp
- 厨房很干净 — bếp rất sạch
- 厨房做饭 — nấu ăn trong bếp
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.