Từ điển HSK / 病情
病情
Hán Việt: ✓ bệnh tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 5
bệnh tình, tình trạng bệnh
Tốc độ
Ví dụ
他的病情已经好转了。
tā de bìngqíng yǐjīng hǎozhuǎn le.
Bệnh tình của anh ấy đã chuyển biến tốt rồi.
Cách viết
病
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 病情严重 — bệnh tình nghiêm trọng
- 病情好转 — bệnh tình chuyển biến tốt
- 了解病情 — nắm rõ bệnh tình
Từ cùng chữ
病 bệnhCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.