Từ điển HSK / 误区

误区

Hán Việt: ngộ khudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

quan niệm sai lầm; ngộ nhận

Tốc độ

Ví dụ

很多人对减肥存在认识误区。

hěn duō rén duì jiǎnféi cúnzài rènshi wùqū.

Nhiều người có quan niệm sai lầm về việc giảm cân.

Cách viết

误
区

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 认识误区 — ngộ nhận trong nhận thức
  • 走出误区 — thoát khỏi quan niệm sai
  • 教育误区 — quan niệm sai về giáo dục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK