Từ điển HSK / 误会

误会

Hán Việt: ngộ hộiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

hiểu lầm, hiểu nhầm; sự hiểu lầm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

hiểu lầm, hiểu nhầm

你误会我了。

nǐ wùhuì wǒ le.

Bạn đã hiểu lầm tôi rồi.

名

sự hiểu lầm

这是一个很大的误会。

zhè shì yīgè hěn dà de wùhuì.

Đây là một sự hiểu lầm rất lớn.

Cách viết

误
会

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 产生误会 — nảy sinh hiểu lầm
  • 误会别人 — hiểu lầm người khác
  • 消除误会 — xóa bỏ hiểu lầm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK