Từ điển HSK / 晚会
晚会
Hán Việt: vãn hộidanh từHSK 3.0 cấp 3
dạ hội; tiệc tối
Tốc độ
Ví dụ
学校今晚有一个晚会。
xuéxiào jīnwǎn yǒu yí gè wǎnhuì.
Tối nay trường có một buổi dạ hội.
Cách viết
晚
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开晚会 — tổ chức dạ hội
- 新年晚会 — dạ hội năm mới
- 参加晚会 — tham gia dạ hội
Từ cùng chữ
晚 vãnCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.