Từ điển HSK / 夜晚
夜晚
Hán Việt: dạ vãndanh từHSK 3.0 cấp 4
ban đêm; buổi tối
Tốc độ
Ví dụ
夜晚的城市灯光很美。
yèwǎn de chéngshì dēngguāng hěn měi.
Ánh đèn thành phố ban đêm rất đẹp.
Cách viết
夜
晚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宁静的夜晚 — đêm yên tĩnh
- 夜晚的星空 — bầu trời sao ban đêm
- 美丽的夜晚 — đêm đẹp
Từ cùng chữ
夜 dạCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.