Cây Hán Việt / 晚

晚

wǎnHán Việt: vãncấp 1

muộn; trễ

Trang chữ 晚 →

13 từ ghép chứa 晚 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.