Từ điển HSK / 傍晚
傍晚
Hán Việt: bàng vãndanh từHSK 3.0 cấp 5
chập tối; lúc xế chiều
Tốc độ
Ví dụ
傍晚的天空染上了红色。
bàngwǎn de tiānkōng rǎn shàng le hóngsè.
Bầu trời lúc chập tối nhuốm một màu đỏ.
Cách viết
傍
晚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 傍晚时分 — lúc chập tối
- 傍晚回家 — chập tối về nhà
- 一到傍晚 — cứ đến chiều tối
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.