Từ điển HSK / 会员
会员
Hán Việt: ✓ hội viêndanh từHSK 4
hội viên, thành viên
Ví dụ
成为会员可以享受折扣。
chéngwéi huìyuán kěyǐ xiǎngshòu zhékòu.
Trở thành hội viên có thể được hưởng giảm giá.
Cách viết
会
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成为会员 — trở thành hội viên
- 注册会员 — đăng ký hội viên
- 会员卡 — thẻ hội viên
Từ cùng chữ
会 hộiCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.