Từ điển HSK / 会员

会员

Hán Việt: ✓ hội viêndanh từHSK 4

hội viên, thành viên

Ví dụ

成为会员可以享受折扣。

chéngwéi huìyuán kěyǐ xiǎngshòu zhékòu.

Trở thành hội viên có thể được hưởng giảm giá.

Cách viết

会
员

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成为会员 — trở thành hội viên
  • 注册会员 — đăng ký hội viên
  • 会员卡 — thẻ hội viên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK