Từ điển HSK / 区

区

Hán Việt: khudanh từHSK 3.0 cấp 4

khu, quận, vùng

Tốc độ

Ví dụ

我住在城市的东区。

wǒ zhù zài chéngshì de dōng qū.

Tôi sống ở khu phía đông thành phố.

Cách viết

区

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工业区 — khu công nghiệp
  • 住宅区 — khu dân cư
  • 这个区 — quận này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK