Từ điển HSK / 自治区

自治区

Hán Việt: tự trị khudanh từHSK 7–9

khu tự trị (đơn vị hành chính cấp tỉnh của các dân tộc thiểu số)

Ví dụ

内蒙古自治区的草原辽阔无边。

nèiménggǔ zìzhìqū de cǎoyuán liáokuò wúbiān.

Thảo nguyên của khu tự trị Nội Mông rộng lớn bao la.

Cách viết

自
治
区

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 民族自治区 — khu tự trị dân tộc
  • 自治区政府 — chính quyền khu tự trị
  • 广西自治区 — khu tự trị Quảng Tây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK