Từ điển HSK / 自治区
自治区
Hán Việt: tự trị khudanh từHSK 7–9
khu tự trị (đơn vị hành chính cấp tỉnh của các dân tộc thiểu số)
Ví dụ
内蒙古自治区的草原辽阔无边。
nèiménggǔ zìzhìqū de cǎoyuán liáokuò wúbiān.
Thảo nguyên của khu tự trị Nội Mông rộng lớn bao la.
Cách viết
自
治
区
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 民族自治区 — khu tự trị dân tộc
- 自治区政府 — chính quyền khu tự trị
- 广西自治区 — khu tự trị Quảng Tây
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
治 trịCả họ 13 từ →
- 政治zhèngzhì✓ chính trịchính trị
- 治疗zhìliáotrị liệuđiều trị; chữa trị
- 防治fángzhì✓ phòng trịphòng trị, phòng ngừa và chữa trị (bệnh, tai họa)
- 治理zhìlǐtrị lýquản lý, cai quản (đất nước, xã hội); xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)
- 法治fǎzhì✓ pháp trịpháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)
- 根治gēnzhìcăn trịchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.