Từ điển HSK / 防治

防治

Hán Việt: ✓ phòng trịđộng từHSK 3.0 cấp 6

phòng trị, phòng ngừa và chữa trị (bệnh, tai họa)

Tốc độ

Ví dụ

我们要加强对传染病的防治。

wǒmen yào jiāqiáng duì chuánrǎnbìng de fángzhì.

Chúng ta cần tăng cường phòng trị bệnh truyền nhiễm.

Cách viết

防
治

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 防治疾病 — phòng trị bệnh
  • 防治污染 — phòng chống ô nhiễm
  • 防治害虫 — phòng trừ sâu hại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK