Cây Hán Việt / 防

防

fángHán Việt: phòngcấp 5

đề phòng; phòng ngừa; chống

Trang chữ 防 →

17 từ ghép chứa 防 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.