Từ điển HSK / 防守
防守
Hán Việt: ✓ phòng thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phòng thủ; canh giữ, phòng ngự
Tốc độ
Ví dụ
这支球队的防守非常严密。
zhè zhī qiúduì de fángshǒu fēicháng yánmì.
Đội bóng này phòng thủ rất chặt chẽ.
Cách viết
防
守
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 严密防守 — phòng thủ nghiêm ngặt
- 防守反击 — phòng thủ phản công
- 加强防守 — tăng cường phòng thủ
Từ cùng chữ
防 phòngCả họ 17 từ →
守 thủCả họ 10 từ →
- 遵守zūnshǒutuân thủ; chấp hành
- 保守bǎoshǒubảo thủ, thủ cựu, dè dặt; giữ, giữ gìn (bí mật) không để lộ
- 坚守jiānshǒukiên trì giữ vững; cố thủ; kiên định tuân thủ
- 看守kānshǒucanh giữ, trông coi, canh gác; người canh gác, lính gác, cai ngục
- 守候shǒuhòutúc trực chờ đợi; canh chờ, trông nom bên cạnh
- 守护shǒuhùbảo vệ; canh giữ; trông nom, che chở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.