Từ điển HSK / 保守
保守
Hán Việt: ✓ bảo thủtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
bảo thủ, thủ cựu, dè dặt; giữ, giữ gìn (bí mật) không để lộ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
bảo thủ, thủ cựu, dè dặt
他的思想比较保守,不愿意尝试新事物。
tā de sīxiǎng bǐjiào bǎoshǒu, bú yuànyì chángshì xīn shìwù.
Tư tưởng của anh ấy khá bảo thủ, không muốn thử điều mới.
动
giữ, giữ gìn (bí mật) không để lộ
他一直为公司保守着商业机密。
tā yìzhí wèi gōngsī bǎoshǒu zhe shāngyè jīmì.
Anh ấy luôn giữ gìn bí mật kinh doanh cho công ty.
Cách viết
保
守
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 思想保守 — tư tưởng bảo thủ
- 保守秘密 — giữ bí mật
- 态度保守 — thái độ dè dặt
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
守 thủCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.