Từ điển HSK / 保守

保守

Hán Việt: bảo thủtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

bảo thủ, thủ cựu, dè dặt; giữ, giữ gìn (bí mật) không để lộ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bảo thủ, thủ cựu, dè dặt

他的思想比较保守,不愿意尝试新事物。

tā de sīxiǎng bǐjiào bǎoshǒu, bú yuànyì chángshì xīn shìwù.

Tư tưởng của anh ấy khá bảo thủ, không muốn thử điều mới.

giữ, giữ gìn (bí mật) không để lộ

他一直为公司保守着商业机密。

tā yìzhí wèi gōngsī bǎoshǒu zhe shāngyè jīmì.

Anh ấy luôn giữ gìn bí mật kinh doanh cho công ty.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 思想保守tư tưởng bảo thủ
  • 保守秘密giữ bí mật
  • 态度保守thái độ dè dặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK