Từ điển HSK / 守候
守候
Hán Việt: thủ hậuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
túc trực chờ đợi; canh chờ, trông nom bên cạnh
Tốc độ
Ví dụ
母亲整夜守候在病床旁。
mǔqīn zhěngyè shǒuhòu zài bìngchuáng páng.
Người mẹ túc trực bên giường bệnh suốt đêm.
Cách viết
守
候
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 守候在旁 — túc trực bên cạnh
- 耐心守候 — kiên nhẫn chờ đợi
- 守候多时 — chờ đợi hồi lâu
Từ cùng chữ
守 thủCả họ 10 từ →
- 遵守zūnshǒutuân thủ; chấp hành
- 保守bǎoshǒubảo thủ, thủ cựu, dè dặt; giữ, giữ gìn (bí mật) không để lộ
- 防守fángshǒuphòng thủ; canh giữ, phòng ngự
- 坚守jiānshǒukiên trì giữ vững; cố thủ; kiên định tuân thủ
- 看守kānshǒucanh giữ, trông coi, canh gác; người canh gác, lính gác, cai ngục
- 守护shǒuhùbảo vệ; canh giữ; trông nom, che chở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.