Từ điển HSK / 守候

守候

Hán Việt: thủ hậuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

túc trực chờ đợi; canh chờ, trông nom bên cạnh

Tốc độ

Ví dụ

母亲整夜守候在病床旁。

mǔqīn zhěngyè shǒuhòu zài bìngchuáng páng.

Người mẹ túc trực bên giường bệnh suốt đêm.

Cách viết

守
候

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 守候在旁 — túc trực bên cạnh
  • 耐心守候 — kiên nhẫn chờ đợi
  • 守候多时 — chờ đợi hồi lâu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK