Từ điển HSK / 火候
火候
Hán Việt: hoả hậudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
độ lửa (khi nấu); mức độ, thời cơ chín muồi; trình độ tu dưỡng
Tốc độ
Ví dụ
炒菜最讲究火候。
chǎocài zuì jiǎngjiu huǒhou.
Xào nấu quan trọng nhất là độ lửa.
Cách viết
火
候
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 掌握火候 — nắm bắt độ lửa/thời cơ
- 火候不到 — chưa đủ độ
- 火候正好 — độ lửa vừa phải
Từ cùng chữ
火 hoảCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.