Từ điển HSK / 点火

点火

Hán Việt: điểm hoảđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

châm lửa; mồi lửa; đánh lửa (làm nhiên liệu bốc cháy); châm ngòi; kích động; xúi giục, thổi bùng mâu thuẫn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

châm lửa; mồi lửa; đánh lửa (làm nhiên liệu bốc cháy)

他划了根火柴给炉子点火。

Tā huá le gēn huǒchái gěi lúzi diǎnhuǒ.

Anh ấy quẹt một que diêm để châm lửa cho lò.

châm ngòi; kích động; xúi giục, thổi bùng mâu thuẫn

有人故意在背后点火,挑起双方矛盾。

Yǒurén gùyì zài bèihòu diǎnhuǒ, tiǎoqǐ shuāngfāng máodùn.

Có kẻ cố ý châm ngòi phía sau, khơi mào mâu thuẫn giữa hai bên.

Cách viết

点
火

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 点火发动 — châm lửa khởi động
  • 点火装置 — bộ đánh lửa
  • 煽风点火 — thổi lửa kích động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK