Từ điển HSK / 火柴
火柴
Hán Việt: hoả sàidanh từHSK 3.0 cấp 6
diêm, que diêm
Tốc độ
Ví dụ
他划着一根火柴点燃了蜡烛。
tā huázhe yī gēn huǒchái diǎnránle làzhú.
Anh ấy quẹt một que diêm và thắp nến lên.
Cách viết
火
柴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一根火柴 — một que diêm
- 划火柴 — quẹt diêm
- 一盒火柴 — một hộp diêm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.