Từ điển HSK / 守护
守护
Hán Việt: thủ hộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bảo vệ; canh giữ; trông nom, che chở
Tốc độ
Ví dụ
战士们日夜守护着边疆。
zhànshìmen rìyè shǒuhù zhe biānjiāng.
Các chiến sĩ ngày đêm canh giữ biên cương.
Cách viết
守
护
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 守护家园 — bảo vệ quê hương
- 守护健康 — giữ gìn sức khỏe
- 守护神 — thần hộ mệnh
Từ cùng chữ
守 thủCả họ 10 từ →
- 遵守zūnshǒutuân thủ; chấp hành
- 保守bǎoshǒubảo thủ, thủ cựu, dè dặt; giữ, giữ gìn (bí mật) không để lộ
- 防守fángshǒuphòng thủ; canh giữ, phòng ngự
- 坚守jiānshǒukiên trì giữ vững; cố thủ; kiên định tuân thủ
- 看守kānshǒucanh giữ, trông coi, canh gác; người canh gác, lính gác, cai ngục
- 守候shǒuhòutúc trực chờ đợi; canh chờ, trông nom bên cạnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.