Từ điển HSK / 护士
护士
Hán Việt: hộ sĩdanh từHSK 3.0 cấp 4
y tá, điều dưỡng
Tốc độ
Ví dụ
护士每天都来给病人量体温。
hùshi měitiān dōu lái gěi bìngrén liáng tǐwēn.
Y tá mỗi ngày đều đến đo nhiệt độ cho bệnh nhân.
Cách viết
护
士
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一名护士 — một y tá
- 当护士 — làm y tá
- 护士站 — trạm y tá
Từ cùng chữ
护 hộCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.