Từ điển HSK / 硕士
硕士
Hán Việt: ✓ thạc sĩdanh từHSK 3.0 cấp 4
thạc sĩ; bậc thạc sĩ
Tốc độ
Ví dụ
他明年就要读硕士了。
tā míngnián jiù yào dú shuòshì le.
Năm sau anh ấy sẽ học thạc sĩ.
Cách viết
硕
士
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 硕士学位 — bằng thạc sĩ
- 读硕士 — học thạc sĩ
- 硕士研究生 — nghiên cứu sinh thạc sĩ
Từ cùng chữ
硕 thạc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.