Từ điển HSK / 硕果

硕果

Hán Việt: thạc quảdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

quả to; thành quả, thành tựu to lớn

Tốc độ

Ví dụ

经过多年攻关,团队取得了累累硕果。

jīngguò duō nián gōngguān, tuánduì qǔdé le lěilěi shuòguǒ.

Qua nhiều năm nghiên cứu, nhóm đã gặt hái được thành quả trĩu đầy.

Cách viết

硕
果

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 硕果累累 — thành quả trĩu đầy
  • 结出硕果 — kết thành quả lớn
  • 科研硕果 — thành tựu nghiên cứu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK