Từ điển HSK / 如果
如果
Hán Việt: như quảliên từHSK 3.0 cấp 3
nếu; nếu như
Tốc độ
Ví dụ
如果明天下雨,我们就不去了。
rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù le.
Nếu mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa.
Cách viết
如
果
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 如果…就… — nếu thì
- 如果可以 — nếu có thể
- 如果下雨 — nếu trời mưa
Từ cùng chữ
如 nhưCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.