Từ điển HSK / 如果

如果

Hán Việt: như quảliên từHSK 3.0 cấp 3

nếu; nếu như

Tốc độ

Ví dụ

如果明天下雨,我们就不去了。

rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù le.

Nếu mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa.

Cách viết

如
果

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 如果…就… — nếu thì
  • 如果可以 — nếu có thể
  • 如果下雨 — nếu trời mưa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK