Từ điển HSK / 如此
如此
Hán Việt: như thửđại từHSK 3.0 cấp 5
như vậy; như thế
Tốc độ
Ví dụ
事情既然如此,我们只能接受。
shìqing jìrán rúcǐ, wǒmen zhǐ néng jiēshòu.
Sự việc đã như vậy, chúng ta chỉ còn cách chấp nhận.
Cách viết
如
此
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 如此简单 — đơn giản như vậy
- 既然如此 — đã vậy thì
- 如此而已 — chỉ vậy thôi
Từ cùng chữ
如 nhưCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.