Từ điển HSK / 如此

如此

Hán Việt: như thửđại từHSK 3.0 cấp 5

như vậy; như thế

Tốc độ

Ví dụ

事情既然如此,我们只能接受。

shìqing jìrán rúcǐ, wǒmen zhǐ néng jiēshòu.

Sự việc đã như vậy, chúng ta chỉ còn cách chấp nhận.

Cách viết

如
此

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 如此简单 — đơn giản như vậy
  • 既然如此 — đã vậy thì
  • 如此而已 — chỉ vậy thôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK