Từ điển HSK / 人士

人士

Hán Việt: nhân sĩdanh từHSK 3.0 cấp 6

nhân sĩ, người (có danh vọng, thuộc một giới nào đó)

Tốc độ

Ví dụ

许多知名人士参加了这次活动。

xǔduō zhīmíng rénshì cānjiā le zhè cì huódòng.

Nhiều nhân sĩ nổi tiếng đã tham gia hoạt động này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 知名人士nhân sĩ nổi tiếng
  • 各界人士nhân sĩ các giới
  • 爱国人士nhân sĩ yêu nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK