Từ điển HSK / 人士
人士
Hán Việt: ✓ nhân sĩdanh từHSK 3.0 cấp 6
nhân sĩ, người (có danh vọng, thuộc một giới nào đó)
Tốc độ
Ví dụ
许多知名人士参加了这次活动。
xǔduō zhīmíng rénshì cānjiā le zhè cì huódòng.
Nhiều nhân sĩ nổi tiếng đã tham gia hoạt động này.
Cách viết
人
士
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 知名人士 — nhân sĩ nổi tiếng
- 各界人士 — nhân sĩ các giới
- 爱国人士 — nhân sĩ yêu nước
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.