Từ điển HSK / 维护

维护

Hán Việt: duy hộđộng từHSK 3.0 cấp 6

bảo vệ; giữ gìn; duy trì; bảo trì

Tốc độ

Ví dụ

我们要共同维护社会的稳定。

wǒmen yào gòngtóng wéihù shèhuì de wěndìng.

Chúng ta phải cùng nhau giữ gìn sự ổn định của xã hội.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 维护权益bảo vệ quyền lợi
  • 维护秩序giữ gìn trật tự
  • 维护设备bảo trì thiết bị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK