Từ điển HSK / 二维码

二维码

Hán Việt: nhị duy mãdanh từHSK 3.0 cấp 5

mã QR; mã vạch hai chiều

Tốc độ

Ví dụ

请扫一下这个二维码付款。

qǐng sǎo yīxià zhège èrwéimǎ fùkuǎn.

Xin quét mã QR này để thanh toán.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 二维码quét mã QR
  • 生成二维码tạo mã QR
  • 二维码支付thanh toán bằng mã QR

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK