Từ điển HSK / 接二连三

接二连三

Hán Việt: tiếp nhị liên tamthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

hết cái này đến cái khác; liên tiếp, dồn dập

Tốc độ

Ví dụ

这几天喜讯接二连三地传来。

zhè jǐ tiān xǐxùn jiē'èr-liánsān de chuánlái.

Mấy hôm nay tin vui liên tiếp bay về.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 接二连三地发生xảy ra liên tiếp
  • 好事接二连三chuyện vui dồn dập
  • 接二连三出现xuất hiện liên tục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK