Từ điển HSK / 独一无二
独一无二
Hán Việt: ✓ độc nhất vô nhịthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
độc nhất vô nhị, có một không hai
Tốc độ
Ví dụ
这件文物的价值独一无二。
zhè jiàn wénwù de jiàzhí dúyī-wú'èr.
Giá trị của cổ vật này là độc nhất vô nhị.
Cách viết
独
一
无
二
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 独一无二的技艺 — kỹ nghệ có một không hai
- 地位独一无二 — địa vị độc tôn
- 风格独一无二 — phong cách độc nhất
Từ cùng chữ
独 độcCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.