Từ điển HSK / 恭维
恭维
Hán Việt: cung duyđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tâng bốc; nịnh nọt; khen lấy lòng
Tốc độ
Ví dụ
他很会恭维领导。
tā hěn huì gōngwéi lǐngdǎo.
Anh ta rất giỏi tâng bốc lãnh đạo.
Cách viết
恭
维
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恭维几句 — nịnh vài câu
- 爱听恭维 — thích nghe tâng bốc
- 恭维话 — lời tâng bốc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.