Từ điển HSK / 恭喜
恭喜
Hán Việt: cung hỷđộng từHSK 3.0 cấp 5
chúc mừng
Tốc độ
Ví dụ
恭喜你通过了考试!
gōngxǐ nǐ tōngguò le kǎoshì!
Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi!
Cách viết
恭
喜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恭喜你 — chúc mừng bạn
- 恭喜发财 — chúc phát tài
- 表示恭喜 — bày tỏ lời chúc mừng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.