Từ điển HSK / 喜事

喜事

Hán Việt: hỷ sựdanh từHSK 3.0 cấp 6

việc vui, hỷ sự (đặc biệt là đám cưới)

Tốc độ

Ví dụ

他家最近要办喜事

tā jiā zuìjìn yào bàn xǐshì.

Nhà anh ấy sắp có việc vui.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 喜事tổ chức hỷ sự
  • 天大的喜事chuyện vui lớn
  • 双喜临门song hỷ lâm môn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK