Từ điển HSK / 坚守
坚守
Hán Việt: kiên thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kiên trì giữ vững; cố thủ; kiên định tuân thủ
Tốc độ
Ví dụ
战士们坚守着自己的阵地。
zhànshìmen jiānshǒu zhe zìjǐ de zhèndì.
Các chiến sĩ kiên quyết cố thủ trận địa của mình.
Cách viết
坚
守
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坚守岗位 — bám trụ cương vị
- 坚守阵地 — cố thủ trận địa
- 坚守原则 — giữ vững nguyên tắc
Từ cùng chữ
坚 kiên
守 thủCả họ 10 từ →
- 遵守zūnshǒutuân thủ; chấp hành
- 保守bǎoshǒubảo thủ, thủ cựu, dè dặt; giữ, giữ gìn (bí mật) không để lộ
- 防守fángshǒuphòng thủ; canh giữ, phòng ngự
- 看守kānshǒucanh giữ, trông coi, canh gác; người canh gác, lính gác, cai ngục
- 守候shǒuhòutúc trực chờ đợi; canh chờ, trông nom bên cạnh
- 守护shǒuhùbảo vệ; canh giữ; trông nom, che chở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.