Cây Hán Việt /

shǒuHán Việt: thủcấp 5

giữ; canh giữ; tuân thủ

Trang chữ

10 từ ghép chứa 守 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.