Từ điển HSK / 守
守
Hán Việt: thủđộng từHSK 3.0 cấp 5
giữ; canh giữ; tuân thủ
Tốc độ
Ví dụ
士兵们日夜守在边境。
shìbīngmen rìyè shǒu zài biānjìng.
Các binh sĩ ngày đêm canh giữ biên giới.
Cách viết
守
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 守纪律 — giữ kỷ luật
- 守住阵地 — giữ vững trận địa
- 守在身边 — ở bên cạnh trông giữ
Từ cùng chữ
守 thủCả họ 10 từ →
- 遵守zūnshǒutuân thủ; chấp hành
- 保守bǎoshǒubảo thủ, thủ cựu, dè dặt; giữ, giữ gìn (bí mật) không để lộ
- 防守fángshǒuphòng thủ; canh giữ, phòng ngự
- 坚守jiānshǒukiên trì giữ vững; cố thủ; kiên định tuân thủ
- 看守kānshǒucanh giữ, trông coi, canh gác; người canh gác, lính gác, cai ngục
- 守候shǒuhòutúc trực chờ đợi; canh chờ, trông nom bên cạnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.