Từ điển HSK / 守

守

Hán Việt: thủđộng từHSK 3.0 cấp 5

giữ; canh giữ; tuân thủ

Tốc độ

Ví dụ

士兵们日夜守在边境。

shìbīngmen rìyè shǒu zài biānjìng.

Các binh sĩ ngày đêm canh giữ biên giới.

Cách viết

守

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 守纪律 — giữ kỷ luật
  • 守住阵地 — giữ vững trận địa
  • 守在身边 — ở bên cạnh trông giữ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK