Từ điển HSK / 看守
看守
Hán Việt: khán thủđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
canh giữ, trông coi, canh gác; người canh gác, lính gác, cai ngục
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
canh giữ, trông coi, canh gác
两名警察轮流看守着嫌疑人。
liǎng míng jǐngchá lúnliú kānshǒu zhe xiányírén.
Hai cảnh sát thay phiên canh giữ nghi phạm.
名
người canh gác, lính gác, cai ngục
监狱的看守发现了异常情况。
jiānyù de kānshǒu fāxiàn le yìcháng qíngkuàng.
Người cai ngục đã phát hiện tình huống bất thường.
Cách viết
看
守
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看守大门 — canh giữ cổng
- 看守犯人 — canh giữ phạm nhân
- 看守所 — trại tạm giam
Từ cùng chữ
看 khánCả họ 27 từ →
守 thủCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.