Từ điển HSK / 守岁
守岁
shǒusuìHán Việt: thủ tuếdanh từ
thức đón giao thừa
Ví dụ
除夕夜我们全家一起守岁到十二点。
Chúxī yè wǒmen quánjiā yìqǐ shǒusuì dào shí'èr diǎn.
Đêm giao thừa cả nhà tôi cùng thức đến mười hai giờ.
Cách viết
守
岁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一起守岁 — cùng thức giao thừa
- 守岁到半夜 — thức đến nửa đêm
Từ cùng chữ
守 thủCả họ 10 từ →
- 遵守zūnshǒutuân thủ; chấp hành
- 保守bǎoshǒubảo thủ, thủ cựu, dè dặt; giữ, giữ gìn (bí mật) không để lộ
- 防守fángshǒuphòng thủ; canh giữ, phòng ngự
- 坚守jiānshǒukiên trì giữ vững; cố thủ; kiên định tuân thủ
- 看守kānshǒucanh giữ, trông coi, canh gác; người canh gác, lính gác, cai ngục
- 守候shǒuhòutúc trực chờ đợi; canh chờ, trông nom bên cạnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.