Từ điển HSK / 周岁

周岁

Hán Việt: chu tuếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tuổi tròn, đầy năm (tính theo năm tròn)

Tốc độ

Ví dụ

孩子刚满一周岁就会走路了。

háizi gāng mǎn yì zhōusuì jiù huì zǒulù le.

Đứa bé vừa tròn một tuổi đã biết đi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 周岁tròn một tuổi
  • 周岁hai tuổi tròn
  • 周岁生日sinh nhật tròn năm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK