Từ điển HSK / 周岁
周岁
Hán Việt: chu tuếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tuổi tròn, đầy năm (tính theo năm tròn)
Tốc độ
Ví dụ
孩子刚满一周岁就会走路了。
háizi gāng mǎn yì zhōusuì jiù huì zǒulù le.
Đứa bé vừa tròn một tuổi đã biết đi.
Cách viết
周
岁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 满周岁 — tròn một tuổi
- 两周岁 — hai tuổi tròn
- 周岁生日 — sinh nhật tròn năm
Từ cùng chữ
周 chuCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.