Cây Hán Việt / 周
周
zhōuHán Việt: chuHSK 2·6
tuần; tuần lễ; vòng (lượng từ chỉ một vòng)
Trang chữ 周 →13 từ ghép chứa 周 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 周
zhōuHán Việt: chuHSK 2·6
tuần; tuần lễ; vòng (lượng từ chỉ một vòng)
Trang chữ 周 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.